roi rói
Định nghĩa
roi rói (tính từ) - Rất mềm, mềm đến mức gần như rũ ra, không còn độ đàn hồi hoặc cứng cáp: Trạng thái của vật thể hoặc bộ phận cơ thể khi bị mềm nhũn, thường do tác động lâu ngày hoặc do bệnh lý. - Mềm yếu, không cứng cỏi: Dùng để chỉ tính chất của sự vật, hiện tượng, hoặc con người khi thiếu sức sống, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Vật thể mềm nhũn:
- Sau trận mưa lớn, những quả chuối chín rơi xuống đất, vỏ ngoài roi rói. (Sau trận mưa, vỏ chuối mềm nhũn, không còn cứng.)
- Tay chân bà cụ già yếu, roi rói như không còn xương. (Tay chân bà cụ mềm yếu, rũ ra không có sức.)
Tính chất mềm yếu:
- Cậu bé bị ốm nặng, người roi rói, không đứng vững. (Cậu bé yếu ớt, cơ thể mềm nhũn, không đứng nổi.)
- Lá cây héo úa roi rói dưới nắng hè. (Lá cây mềm yếu, rũ xuống vì thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roi rói như bún": so sánh với bún (món ăn mềm) để nhấn mạnh độ mềm.
- Cơ thể cô ấy roi rói như bún sau cơn sốt. (Cô ấy mềm nhũn, không còn sức lực.)
- "roi rói vì ốm": mô tả trạng thái yếu đuối do bệnh tật.
- Anh ấy nằm trên giường, người roi rói vì ốm. (Anh ấy yếu ớt, cơ thể mềm nhũn vì bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- rói (tính từ): mềm, yếu, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
- Đôi tay rói vì làm việc quá sức. (Tay yếu, mềm vì lao động.)
- nhũn (tính từ): mềm đến mức không còn hình dạng, thường dùng cho vật thể.
- Quả cà chua chín nhũn. (Cà chua mềm nát.)
- rũ (tính từ): rơi xuống, buông thõng do mất sức.
- Cánh hoa rũ xuống sau cơn mưa. (Cánh hoa buông thõng, mềm yếu.)
Từ đồng nghĩa
- mềm nhũn: rất mềm, không còn độ cứng.
- yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương.
- rũ rượi: trạng thái mềm yếu, rũ xuống (thường dùng cho người hoặc cây cối).
Thành ngữ liên quan
- Roi rói như bún thiu: mềm yếu, không còn sức sống (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Sau đêm dài mất ngủ, anh ấy roi rói như bún thiu. (Anh ấy mệt mỏi, cơ thể mềm nhũn.)
- Roi rói tay chân: mô tả sự yếu đuối toàn thân.
- Bà lão roi rói tay chân, không thể tự đi lại. (Bà lão yếu ớt, tay chân mềm nhũn.)